Trong bối cảnh công nghiệp điện hóa, xử lý khí thải công nghiệp một cách hiệu quả và an toàn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần xây dựng lựa chọn máy làm sạch khí thải phù hợp và sơ đồ hệ thống xử lý khí thải là một bản vẽ trực quan cho biết nhà máy áp dụng thiết bị xử lý nào, cách bố trí/ lắp đặt ra sao.
Việc đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải đúng cách không chỉ cần thiết với kỹ thuật viên mà nhà quản lý doanh nghiệp cũng cần nắm rõ để thực hiện quá trình giám sát cũng như kịp thời đưa ra phương án xử lý nếu có sự cố xảy ra. Vì lý do đó, hướng dẫn đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải dưới đây sẽ cung cấp nhưng thông tin cụ thể, đơn giản nhất giúp tất cả những ai tìm hiểu về sơ đồ hệ thống xử lý khí thải đều hiểu được những thông tin cơ bản nhất.

Sơ đồ hệ thống xử lý khí thải là gì?
Sơ đồ hệ thống xử lý khí thải được hiểu là bản vẽ minh họa một cách trực quan các thiết bị xử lý khí thải được sử dụng cũng như vị trí lắp đặt của chúng, hệ thống được ống dẫn khí và thiết bị phụ trợ đi kèm.
Đối với một kỹ thuật viên/ một nhà chuyên môn trong lĩnh vực xử lý khí thải, đọc chính xác sơ đồ hệ thống xử lý khí thải là điều bắt buộc, tuy nhiên, đối với các nhà quản lý, nhân viên hỗ trợ trong nhà máy, việc hiểu rõ sơ đồ cũng rất quan trọng bởi:
- Sử dụng an toàn và hiệu quả: Khi nhân viên đọc chính xác và nắm đầy đủ các thông tin liên quan đến sơ đồ xử lý khí thải, họ sẽ sử dụng thiết bị đúng cách, từ đó hạn chế tối đa tình trạng kích hoạt thiết bị sai, làm hỏng toàn bộ hệ thống thậm chí là tiền để cho vấn đề cháy nổ, hỏa hoạn.
- Lắp đặt chính xác, sửa chữa dễ dàng: Bất kỳ hệ thống xử lý khí thải nào trước khi tiến hành lắp đặt cũng cần được thiết kế trên sơ đồ/ bản vẽ. Chúng cho phép kỹ thuật viên đưa ra phương án lắp đặt chính xác nhất tại từng vị trí, từng chỉ số trên từng thiết bị xử lý khí thải. Ngoài ra, trong quá trình vận hành thiết bị, dựa vào sơ đồ xử lý khí thải, kỹ thuật viên chuyên nghiệp hay nhân viên sửa chữa từ đơn vị khác vẫn có thể nắm rõ quy trình hoạt động của toàn hệ thống và đưa ra phương án thay thế thiết bị kịp thời.
- Kiểm tra độ chính xác: Là nhà quản lý, kỹ thuật viên của nhà máy, hiểu và đọc sơ đồ xử lý khí thải chính xác giúp việc kiểm tra, đánh giá hiệu quả lắp đặt, vận hành thiết bị được dễ dàng hơn. Bất kỳ sai phạm nào cũng có thể được kịp thời phát hiện và xử lý nhanh chóng.

Các ký hiệu thường gặp khi đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải
Để đọc đúng và nhanh sơ đồ hệ thống xử lý khí thải, người đọc cần hiểu và ghi nhớ các ký hiệu thường gặp, được người vẽ sơ đồ sử dụng. Chúng bao gồm các ký hiệu cơ bản sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Chức năng sử dụng chính |
| Hood | Chụp hút | Là thiết bị thu gom khí thải ngay tại nguồn. Với hệ thống xử lý khí thải có nhiều nguồn phát thải, trên sơ đồ xử lý khí thải sử dụng nhiều kí hiệu “Hood”. Các kí hiệu này được đặt chính xác tại nguồn phát thải. |
| → | Hướng di chuyển của dòng khí | Cho biết dòng khí di chuyển theo hướng nào |
| Fan/ID Fan | Quạt hút | Là thiết bị tạo và duy trì luồng gió cho toàn bộ hệ thống xử lý khí thải. Với công suất mạnh, quạt hút giúp quá trình lấy khí thải hiệu quả hơn đồng thời đưa chúng đi đến thiết bị xử lý khí thải nhanh chóng hơn |
| CY | Cyclone | Thiết bị tách bụi và các hạt rắn rakhoir dòng khí thải. Chúng vận hành theo nguyên lý lực ly tâm. |
| BF | Bag Filter | Là hệ thống lọc túi vải hay còn gọi là lọc túi. Chúng được sử dụng với mục đích loại bỏ các hạt bụi, khói, tạp chất trong khí thải công nghiệp. Sản phẩm thường được làm từ vải hoặc sợi chuyên dụng. |
| ESP | Máy lọc bụi tĩnh điện | Thường đóng vai trò là thiết bị xử lý bụi chính. Trong sơ đồ hệ thống xử lý khí thải, chúng có thể đứng liền các máy xử lý khí thải công nghiệp khác. Đó là sự kết hợp giữa nhiều công nghệ khác nhau nằm nâng cao hiệu quả xử lý. Máy lọc bụi tĩnh điện thực hiện vai trò xử lý khói, bụi, các hạt sol khí, dầu mỡ ra khỏi dòng khí. |
| Scrubber | Tháp hấp thụ | Là thiết bị xử lý khí thải bằng chất lỏng. Chúng phù hợp với dòng khí thải có chứa hợp chất vô cơ, khí SOx, HCl, NOx, HF,… |
| AC | Than hoạt tính | Là một dạng vật chất, được sử dụng kết hợp nhằm hấp phụ VOCs, một số chất gây mùi |
| Biofilter | Lọc sinh học | Là phương pháp xử lý khí thải thân thiện, loại bỏ một số chất ô nhiễm bằng vi sinh vật. |
| ME | Demister | Là tấm tách ẩm hoặc lưới tách xưởng mù. Chúng có kết cấu dạng lưới đan, thường đặt ở trên các tháp hấp thụ hoặc tháp rửa khí nhằm tách và giữ lại giọt nước, hạt hóa chất kích thước nhỏ hay hơi sương. |
| P | Bơm | Là thiết bị điện dùng trong sơ đồ hệ thống xử lý khí thải với mục đích phun hoặc vận dụng các dung dịch vào hệ thống xử lý khí thải. Đối với tháp hấp thụ, bơm còn được dùng để bơm hóa chất tuần hoàn. |
| V | Van | Thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều tiết dòng khí thải, dòng hóa chất được sử dụng. |
| Tank/Sump | Bồn/bể | Nơi chứa dung dịch/ hóa chất làm sạch |
| Stack | Ống khói | Ống dẫn khí thải ra môi trường bên ngoài sau quá trình xử lý. |
Trên đây là các kí hiệu phổ biến/ viết tắt của các thiết bị được sử dụng trong hệ thống xử lý khí thải nhà máy. Ngoài ra, một bộ kí hiệu khác cũng có thể được sử dụng được gọi là “tag thiết bị”. Các tag thiết bị này xuất hiện trên sơ đồ P&ID- sơ đồ trình bày cụ thể các thiết bị, đường ống, van và hệ thống đo lường được sử dụng trong hệ thống xử lý khí thải. Người đọc quan tâm có thể tham khảo thêm tại đây.
Cách đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải
Để đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải, người đọc cần nhận biết rõ sơ đồ mình có thuộc hệ thống xử lý khí thải nào. Cụ thể, có sự khác biệt giữa sơ đồ hệ thống xử lý bụi và sơ đồ hệ thống xử lý bằng tháp hấp thụ, bằng than hoạt tính, bằng máy lọc tĩnh điện,… Ngoài ra, đối với sơ đồ hệ thống xử lý khí thải kết hợp (kết hợp nhiều phương pháp xử lý khí thải), người đọc cũng cần có sự nhận biết và hiểu rõ.
Về cơ bản, quy trình đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải công nghiệp diễn ra theo các bước sau:
- Bước 1: Xác định nguồn phát thải
- Bước 2: Xác định hướng chuyển động của dòng khí
- Bước 3: Xác định hệ thống thu gom khí thải nằm ở đâu
- Bước 4: Xác định các thiết bị xử lý khí thải được sử dụng trong toàn bộ hệ thống cũng như vị trí lắp đặt của chúng (thiết bị nào nằm trước, thiết bị nào ở sau)
- Bước 5: Xác định các thiết bị phụ trợ cần thiết giúp quá trình vận hành hệ thống xử lý khí thải diễn ra hiệu quả
- Bước 6: Xác định vị trí quạt hút
- Bước 7: Xác định đường đi của dòng khí thải sau khi xử lý cũng như điểm xả thải ra bên ngoài.
Lưu ý rằng, đối với sơ đồ P&ID, người đọc sau đi xác định được dòng khí thải, người đọc cần tìm hiểu thêm về vị trí của các van, thiết bị đo cũng như tín hiệu điều khiển.

Những điều cần lưu ý khi đọc sơ đồ hệ thống xử lý khí thải
Với quy trình đọc sơ đồ xử lý khí thải nêu trên, có thể thấy, việc đọc sơ đồ cần được chú ý đối với tất cả các kí hiệu xuất hiện, hiểu được ý nghĩa của kí hiệu cũng như xác định vị trí của chúng và liên tưởng đến hệ thống được lắp đặt trong thực tế. Trong quá trình đọc sơ đồ, người đọc cần chú ý thêm những điều sau:
- Đọc đúng hướng đi của dòng khí: Việc nắm rõ thiết bị xử lý khí thải xuất hiện trong sơ đồ rất quan trọng như chúng chỉ đúng khi người đọc xác định chính xác hướng đi của dòng khí thải. Các kí hiệu mũi tên sẽ giúp người đọc thực hiện điều này.
- Phân biệt rõ sơ đồ công nghệ và sơ đồ P&ID: Như đã đề cập ở trên, P&ID là sơ đồ thể hiện một cách chi tiết nhất về đường ống, van, thiết bị đô lường,…. Trong khi đó, sơ đồ công nghệ là một sơ đồ đơn giản, giúp khách hàng hình dung một cách chính xác nhất về các giai đoạn xử lý khí thải cũng như hướng di chuyển của dòng khí một cách tổng thể. Phân biệt rõ 2 loại sơ đồ này, người đọc dễ dàng nhận biết sơ đồ mình đang cầm là loại nào và có cách đọc tương ứng.
- Kiểm tra bảng chú thích: Bất kỳ sơ đồ xử lý khí thải nào cũng có mục chú thích hoặc phụ lục ở phía dưới. Tại đây, kỹ thuật viên sẽ liệt kê các kí hiệu được sử dụng và ý nghĩa của chúng. Đối với người đọc không quá am hiểu về sơ đồ xử lý khí thải, việc kiểm tra bảng chú thích sẽ giúp việc đọc được chính xác nhất.
- Phân biệt dòng khí và dòng chất lỏng: Nếu sơ đồ xử lý khí thải có xuất hiện tháp hấp thụ, trên bản đồ sẽ được bổ sung thêm kí hiệu dòng chảy (dòng chảy của dung dịch làm sạch). Dòng chảy này thường đi từ bể, được bơm tới béc phun, tới tháp hấp thụ và quay trở lại bể chứa. Một sự nhầm lẫn nhỏ giữa 2 kí hiệu dòng chảy này có thể dẫn đến việc đọc sơ đồ sai.
- Chú ý đến các thông số kỹ thuật và thiết bị phụ trợ: Nhà cung cấp thiết bị xử lý khí thải chuyên nghiệp luôn cung cấp các thông số kỹ thuật của máy xử lý khí thải cũng như phụ trợ đi kèm (bơm, quạt, van, cảm biến, đồng hồ đo áp suất, lưu lượng kế,…) Cần quan tâm đến các thông số này để cài đặt quá trình vận hành hệ thống trong thực tế một cách chính xác.
Đọc sơ đồ xử lý khí thải không khí, chỉ cần người đọc nắm rõ các kí hiệu cũng như quy tắc vẽ sơ đồ, việc đọc trở nên dễ dàng hơn. Trong trường hợp bạn chưa hiểu rõ bất kỳ chi tiết nào trên sơ đồ, hãy liên hệ với kỹ thuật viên hoặc người có chuyên môn để được kịp thời giải đáp.
Tại Nion Việt Nam, cung cấp sơ đồ xử lý khí thải tới khách hàng là giai đoạn bắt buộc trước khi tiến hành lắp đặt hệ thống. Chúng tôi hỗ trợ tối đa quý khách trong việc hiểu về các chi tiết xuất hiện trên sơ đồ cũng như quá trình vận hành thực tế của hệ thống. Quý khách hàng có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sơ đồ hệ thống xử lý khí thải, hãy liên hệ trực tiếp với Nion qua hotline 0982.593.115 hoặc website để được giải đáp.

